學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄇㄚˇ

例句Câu ví dụ

  • 1

    阿爾法、貝塔和咖瑪是希臘文字。

    āěrfǎ、 bèitǎ hé gā mǎ shì Xīlàwén zì。

    Alfa, Beta và Gamma là các chữ cái Hy Lạp

  • 2

    湯姆沒事乾,但瑪維有。

    Tāngmǔ méishì gān, dàn mǎ Wéi yǒu。

    Tom không có việc làm, nhưng Mavi có

  • 3

    齊里和麗瑪走上前來。

    qí lǐ hé Lí mǎ zǒu shàngqián lái。

    Ziri và Rima bước lên phía trước.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瑪 nghĩa là gì? · Kaori Dict