學華語Kaori Dict

愛瑪

giản thể: 爱玛

Ài

ㄞˋ ㄇㄚˇ

ÁI MÃ

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆不是真的愛瑪麗。

    Tāngmǔ bùshì zhēnde Àimǎ Lí。

    Tom không thực sự yêu Mary.

  • 2

    沒有人知道湯姆以前有多愛瑪麗。

    méiyǒu rén zhīdào Tāngmǔ yǐqián yǒu duō Àimǎ Lí。

    Không ai biết Tom từng yêu Mary đến thế nào trước đây.

  • 3

    湯姆愛瑪麗,但是她一點都不愛他。

    Tāngmǔ Àimǎ Lí, dànshì tā yīdiǎn dōu bù ài tā。

    Tom yêu Mary, nhưng cô ấy không hề yêu anh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愛瑪 nghĩa là gì? · Kaori Dict