例句Câu ví dụ
- 1
湯姆不是真的愛瑪麗。
Tāngmǔ bùshì zhēnde Àimǎ Lí。
Tom không thực sự yêu Mary.
- 2
沒有人知道湯姆以前有多愛瑪麗。
méiyǒu rén zhīdào Tāngmǔ yǐqián yǒu duō Àimǎ Lí。
Không ai biết Tom từng yêu Mary đến thế nào trước đây.
- 3
湯姆愛瑪麗,但是她一點都不愛他。
Tāngmǔ Àimǎ Lí, dànshì tā yīdiǎn dōu bù ài tā。
Tom yêu Mary, nhưng cô ấy không hề yêu anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.
