學華語Kaori Dict

喇叭

ba

ㄌㄚˇ ㄅㄚ˙

LẠT BÁ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.còi (xe hơi, v.v.)
  2. 2.loa
  3. 3.dụng cụ hơi bằng đồng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.kèn trumpet
  2. 5.kèn suona 鎖吶|锁呐[suo3 na4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    火車在快到交叉路口的時候減速、按喇叭。

    huǒchē zài kuài dào jiāochā lùkǒu de shíhou jiǎnsù、 àn lǎba。

    Tàu hỏa giảm tốc và còi xe khi gần đến chỗ giao cắt đường sắt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喇叭 nghĩa là gì? · Kaori Dict