字義Nghĩa
loa kènmáy dịch
bāBÁ
- 1.biểu thị âm thanh hoặc tiếng động mạnh (tiếng súng, v.v.)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
叭 将食物扒入口中 只三叭两咽,就是一碗。--《金瓶梅词话》 叼;含在口中 移开叭在口里的旱烟袋。--周立波《牛》 叭 形容开合声 1.将食物扒入口中。 2.喇嘛教徒口诵的"六字题目"(俗称"六字真言")之一。 3.叼;含在口中。 4.象声词。参见"叭哒"﹑"叭叭"。 5.见"喇叭"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 八 [bā] chỉ âm.
Miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 叭啦狗chó bulldog
- 喇叭còi (xe hơi, v.v.)
- 吹喇叭
- 喇叭形loe; hình cái phễu; hình kèn trumpet
- 喇叭花hoa bìm bìm
- 喇叭裙váy loe
- 喇叭褲quần ống loe