學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
叭啦狗
叭啦狗
bā
lā
gǒu
[ㄅㄚ ㄌㄚ ㄍㄡˇ]
BÁ LẠP CẨU
1.
chó bulldog
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
狗
gǒu
chó
啦
la
thán từ ở cuối câu, viết gọn của 了啊, biểu thị cảm thán
喇叭
lǎba
còi (xe hơi, v.v.)
熱狗
règǒu
hot dog (từ mượn)
啦啦隊
lālāduì
đội cổ vũ
叭
bā
biểu thị âm thanh hoặc tiếng động mạnh (tiếng súng, v.v.)
啦
lā
(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.
卡啦
kǎlā
giòn, chiên sâu (biến thể của 卡拉[ka3 la1])
逐字解
Từng chữ trong từ
叭
bá, bớt
loa kèn
啦
lạp
từ cuối thể hiện khẳng định
狗
cẩu
chú chó, Canis familiaris
記憶技巧
Mẹo nhớ
狗
CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
叭啦狗 nghĩa là gì? · Kaori Dict