例句Câu ví dụ
- 1
狗見到主人很開心。
gǒu jiàn dào zhǔ rén hěn kāi xīn
Chó vui khi gặp chủ
- 2
它是我家的貓,它們是我家的狗。
tā shì wǒ jiā de māo tā men shì wǒ jiā de gǒu
Đó là con mèo của tôi, chúng là những con chó của tôi
- 3
狗在追貓。
gǒu zài zhuī māo
Chó đang đuổi mèo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.
