學華語Kaori Dict

gǒu

ㄍㄡˇ

CẨU

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.chó
  2. 2.LT:隻|只[zhi1],條|条[tiao2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    狗見到主人很開心。

    gǒu jiàn dào zhǔ rén hěn kāi xīn

    Chó vui khi gặp chủ

  • 2

    它是我家的貓,它們是我家的狗。

    tā shì wǒ jiā de māo tā men shì wǒ jiā de gǒu

    Đó là con mèo của tôi, chúng là những con chó của tôi

  • 3

    狗在追貓。

    gǒu zài zhuī māo

    Chó đang đuổi mèo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狗 nghĩa là gì? · Kaori Dict