學華語Kaori Dict

打狗

gǒu

ㄉㄚˇ ㄍㄡˇ

ĐẢ CẨU

  1. 1.Takow, Takao hoặc Takau, tên gọi cũ của Cao Hùng 高雄[Gao1 xiong2] ở tây nam Đài Loan

例句Câu ví dụ

  • 1

    俗話說:打狗還得看主人;可俗話又說:殺雞給猴看!

    súhuàshuō: dǎgǒuháiděikànzhǔrén; kě súhuà yòu shuō: shājīgěihóukàn !

    Ngạn ngữ nói: Đánh chó còn phải xem chủ; nhưng ngạn ngữ lại nói: Đánh gà để cho khỉ xem!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打狗 nghĩa là gì? · Kaori Dict