學華語Kaori Dict

giản thể:

gòu

ㄍㄡˋ

HSK 2TOCFL 1V/Adv
  1. 1.đủ (đầy đủ)
  2. 2.đủ (quá nhiều)
  3. 3.(thông tục) (trước tính từ) thật sự
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(thông tục) với tới bằng cách vươn ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    時間還夠嗎?

    shí jiān hái gòu ma

    Còn đủ thời gian không

  • 2

    長途旅行要帶夠水。

    cháng tú lǚ xíng yào dài gòu shuǐ

    Khi đi du lịch xa phải mang đủ nước

  • 3

    夠了。

    gòu le。

    Đủ rồi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夠 nghĩa là gì? · Kaori Dict