學華語Kaori Dict

gōu

ㄍㄡ

CÂU

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.thu hút
  2. 2.kích thích
  3. 3.đánh dấu
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.gạch bỏ
  2. 5.phác họa
  3. 6.thông đồng
  4. 7.biến thể của 鉤|钩[gou1], cái móc

Cách đọc khác:Gōuhọ [Gou1]gòudùng trong 勾當|勾当[gou4 dang4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我才不會做偷偷摸摸的勾當。

    wǒ cáibù huì zuò tōutōumōmō de gòudàng。

    Tôi mới không làm chuyện lén lút gì đâu

  • 2

    孩子的新毛衣上勾了一個洞。

    háizi de xīn máoyī shàng gōu le yīge dòng。

    Trẻ em đã móc một lỗ trên áo len mới của mình

  • 3

    湯姆把手臂勾進約翰的腋下,把他翻了過去。

    Tāngmǔ bǎshou bì gōu jìn Yuēhàn de yèxià, bǎ tā fān le guòqù。

    Tom đưa tay dưới vai John và đẩy anh ấy lật qua.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勾 nghĩa là gì? · Kaori Dict