學華語Kaori Dict

勾引

gōuyǐn

ㄍㄡ ㄧㄣˇ

CÂU DẪN

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    你這是在勾引我嗎?

    nǐ zhè shì zài gōuyǐn wǒ ma?

    Ngươi có phải đang lừa dối ta không

  • 2

    湯姆勾引女人有一套。

    Tāngmǔ gōuyǐn nǚrén yǒuyītào。

    Tom có cách tán tỉnh phụ nữ rất khéo.

  • 3

    他用他的迪吉里杜管勾引了她。

    tāyòng tā de díjílǐdùguǎn gōuyǐn le tā。

    Anh ấy đã lừa dối cô ấy bằng chiếc ống sáo didgeridoo của anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勾引 nghĩa là gì? · Kaori Dict