學華語Kaori Dict

勾人

gōurén

ㄍㄡ ㄖㄣˊ

CÂU NHÂN

  1. 1.gợi cảm
  2. 2.quyến rũ

例句Câu ví dụ

  • 1

    在網上勾人比在街上容易。

    zài wǎngshàng gōurén bǐ zài jiēshang róngyì。

    Tìm người yêu trên mạng dễ hơn là trên đường phố

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勾人 nghĩa là gì? · Kaori Dict