學華語Kaori Dict

受夠

giản thể: 受够

shòugòu

ㄕㄡˋ ㄍㄡˋ

THỌ CÚ

  1. 1.chịu đủ
  2. 2.chán ngấy
  3. 3.đã quá đủ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我受夠了。

    wǒ shòugòu le。

    Tôi chịu không nổi

  • 2

    我受夠了!

    wǒ shòugòu le!

    Tôi chán rồi!

  • 3

    這我受夠了。

    zhè wǒ shòugòu le。

    Tôi đã chán cái này rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受夠 nghĩa là gì? · Kaori Dict