例句Câu ví dụ
- 1
我受夠了。
wǒ shòugòu le。
Tôi chịu không nổi
- 2
我受夠了!
wǒ shòugòu le!
Tôi chán rồi!
- 3
這我受夠了。
zhè wǒ shòugòu le。
Tôi đã chán cái này rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
