- 1.không đủ
- 2.không đủ mức
- 3.không thoả đáng

例句Câu ví dụ
- 1
我們教室的座位不夠了。
wǒ men jiào shì de zuò wèi bù gòu le
Có quá ít chỗ ngồi trong lớp chúng tôi
- 2
主要的問題是時間不夠。
zhǔ yào de wèn tí shì shí jiān bù gòu
Vấn đề chính là thời gian không đủ
- 3
供應不夠,價格上升。
gōng yìng bù gòu jià gé shàng shēng
Cung ứng không đủ khiến giá cả tăng lên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.