學華語Kaori Dict

不夠

giản thể: 不够

gòu

ㄅㄨˋ ㄍㄡˋ

BẤT CÚ

HSK 2V/Adv
  1. 1.không đủ
  2. 2.không đủ mức
  3. 3.không thoả đáng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們教室的座位不夠了。

    wǒ men jiào shì de zuò wèi bù gòu le

    Có quá ít chỗ ngồi trong lớp chúng tôi

  • 2

    主要的問題是時間不夠。

    zhǔ yào de wèn tí shì shí jiān bù gòu

    Vấn đề chính là thời gian không đủ

  • 3

    供應不夠,價格上升。

    gōng yìng bù gòu jià gé shàng shēng

    Cung ứng không đủ khiến giá cả tăng lên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不夠 nghĩa là gì? · Kaori Dict