學華語Kaori Dict

小狗

xiǎogǒu

ㄒㄧㄠˇ ㄍㄡˇ

TIỂU CẨU

例句Câu ví dụ

  • 1

    我非常喜歡小狗。

    wǒ fēicháng xǐhuan xiǎogǒu。

    Tôi rất thích những chú chó con

  • 2

    小狗喝了水跑走了。

    xiǎogǒu hē le shuǐ pǎozǒu le。

    Con chó con uống nước rồi chạy đi

  • 3

    湯姆的小狗是棕色的。

    Tāngmǔ de xiǎogǒu shì zōngsè de。

    Chú chó của Tom là màu nâu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小狗 nghĩa là gì? · Kaori Dict