例句Câu ví dụ
- 1
我非常喜歡小狗。
wǒ fēicháng xǐhuan xiǎogǒu。
Tôi rất thích những chú chó con
- 2
小狗喝了水跑走了。
xiǎogǒu hē le shuǐ pǎozǒu le。
Con chó con uống nước rồi chạy đi
- 3
湯姆的小狗是棕色的。
Tāngmǔ de xiǎogǒu shì zōngsè de。
Chú chó của Tom là màu nâu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.
