學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
叭
叭
bā
[ㄅㄚ]
BÁ
1.
biểu thị âm thanh hoặc tiếng động mạnh (tiếng súng, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
喇叭
lǎba
còi (xe hơi, v.v.)
叭啦狗
bālāgǒu
chó bulldog
吹喇叭
chuīlǎba
(nghĩa đen) thổi kèn trumpet
喇叭形
lǎbaxíng
loe; hình cái phễu; hình kèn trumpet
喇叭花
lǎbahuā
hoa bìm bìm
喇叭裙
lǎbāqún
váy loe
喇叭褲
lǎbakù
quần ống loe
喇叭裙
lǎbaqún
喇嘛裙 — váy rộng
逐字解
Từng chữ trong từ
叭
bá, bớt
loa kèn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
把
bǎ
cầm; nắm
八
bā
tám; 8
吧
ba
...phải không?
拔
bá
nhổ lên
扒
bā
bóc
壩
bà
đập
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
叭 nghĩa là gì? · Kaori Dict