學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
吹喇叭
吹喇叭
chuī
lǎ
ba
[ㄔㄨㄟ ㄌㄚˇ ㄅㄚ˙]
XUY LẠT BÁ
1.
(nghĩa đen) thổi kèn trumpet
2.
(nghĩa bóng) khen ngợi ai đó
3.
(tiếng lóng) quan hệ tình dục bằng miệng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
吹
chuī
thổi
喇叭
lǎba
còi (xe hơi, v.v.)
吹牛
chuīniú
nói khoác
吹捧
chuīpěng
tâng bốc
吹了
chuīle
thất bại; hỏng rồi; không thành công
鼓吹
gǔchuī
kích động cho
吹噓
chuīxū
khoe khoang
吹奏
chuīzòu
chơi (nhạc cụ hơi)
逐字解
Từng chữ trong từ
吹
xuy, xuý
thổi
喇
lạt
sừng, kèn
叭
bá, bớt
loa kèn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
吹喇叭 nghĩa là gì? · Kaori Dict