學華語Kaori Dict

吹噓

giản thể: 吹嘘

chuī

ㄔㄨㄟ ㄒㄩ

XUY HƯ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在吹噓。

    Tāngmǔ zài chuīxū。

    Tom đang phô trương

  • 2

    他吹噓這場謀殺。

    tā chuīxū zhè chǎng móushā。

    Anh ta tự ca ngợi vụ giết người.

  • 3

    她老是吹噓自己是個游泳健將。

    tā lǎoshi chuīxū zìjǐ shì gě yóuyǒng jiànjiàng。

    Cô ấy luôn tự ca ngợi mình là một người bơi giỏi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吹噓 nghĩa là gì? · Kaori Dict