字義Nghĩa
thở ramáy dịch
xūHƯ
- 1.thở ra chậm
- 2.rít
- 3.suỵt!
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
噓jiào〈方〉只要。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 虛 [xū] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 噓噓đi tè tè (tiếng lóng trẻ con hoặc phụ nữ)
- 噓聲tiếng xuỵt
- 噓寒問暖hỏi han ân cần về sức khỏe của ai đó (thành ngữ)
- 吹噓khoe khoang
- 唏噓thổn thức
- 喘噓噓biến thể của 喘吁吁[chuan3 xu1 xu1]
- 發噓聲la ó (như biểu hiện không hài lòng)
- 自我吹噓tự thổi phồng (thành ngữ)