學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thở ramáy dịch

  1. 1.thở ra chậm
  2. 2.rít
  3. 3.suỵt!
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嘘 (形声。从口,虚声。本义缓缓吐气;呵气) 同本义 嘘,吹也。--《说文》 出气缓曰嘘。--《声类》 仰天而嘘。--《庄子·齐物论》 嘘为雨露,噫为风雷。--刘禹锡《天论下》 龙嘘气成云。--韩愈《杂说》 又如嘘咈(呼吸;呼气与吸气);嘘吸(吐纳呼吸);嘘呵(形容风扬火气;呵气使暖);嘘咻(形容喘气的样子);嘘歙(呼吸) 叹息 长嘘吸以于悒兮,涕横集而成行。--《楚辞·刘向·九叹·忧苦》 言未卒,因嘘唏服臆。--《史记·扁鹊佳》 魂梦天涯无暂歇,枕上长嘘。--《敦煌曲子词》 又如嘘欷(哀叹 嘘xū ⒈呵气,慢慢地呼气~气。 ⒉叹气仰天而~。 ⒊火或汽的热力熏炙~着手了。将肉放在锅里~一~。 ⒋ 嘘shī ⒈叹词。〈表〉制止或反对等~,别说了!

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [xū] chỉ âm.

mồm; miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嘘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict