學華語Kaori Dict

噓寒問暖

giản thể: 嘘寒问暖

hánwènnuǎn

ㄒㄩ ㄏㄢˊ ㄨㄣˋ ㄋㄨㄢˇ

HƯ HÀN VẤN NOÃN

  1. 1.hỏi han ân cần về sức khỏe của ai đó (thành ngữ)
  2. 2.chiều chuộng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘘寒问暖 nghĩa là gì? · Kaori Dict