學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
噓寒問暖
噓寒問暖
giản thể:
嘘寒问暖
xū
hán
wèn
nuǎn
[ㄒㄩ ㄏㄢˊ ㄨㄣˋ ㄋㄨㄢˇ]
HƯ HÀN VẤN NOÃN
1.
hỏi han ân cần về sức khỏe của ai đó (thành ngữ)
2.
chiều chuộng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
問題
wèntí
câu hỏi
問
wèn
hỏi; thắc mắc
請問
qǐngwèn
xin lỗi, cho tôi hỏi...?
訪問
fǎngwèn
thăm
溫暖
wēnnuǎn
ấm áp
暖和
nuǎnhuo
ấm
提問
tíwèn
đặt câu hỏi; kiểm tra; chất vấn
寒假
hánjià
kỳ nghỉ đông
逐字解
Từng chữ trong từ
噓
hư, hờ
thở ra
寒
hàn
lạnh, mùa đông, se lạnh
問
vấn
hỏi, tìm hiểu
暖
noãn
ấm áp
記憶技巧
Mẹo nhớ
問
VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
噓寒問暖 nghĩa là gì? · Kaori Dict