學華語Kaori Dict

吹奏

chuīzòu

ㄔㄨㄟ ㄗㄡˋ

XUY TẤU

TOCFL 7
  1. 1.chơi (nhạc cụ hơi)

例句Câu ví dụ

  • 1

    薩克斯管吹奏者常常兼演奏長笛,因為長笛的指法和薩克斯管類似。

    sàkèsīguǎn chuīzòu zhě chángcháng jiān yǎnzòu chángdí, yīnwèi chángdí de zhǐfǎ hé sàkèsīguǎn lèisì。

    Nhạc sĩ chơi sáo tenor thường cũng chơi flute, vì cách bấm nút của flute giống với sáo tenor.

  • 2

    有些人開始學習吹奏樂器。

    yǒuxiērén kāishǐ xuéxí chuīzòu yuèqì。

    Một số người bắt đầu học chơi nhạc khí

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吹奏 nghĩa là gì? · Kaori Dict