例句Câu ví dụ
- 1
薩克斯管吹奏者常常兼演奏長笛,因為長笛的指法和薩克斯管類似。
sàkèsīguǎn chuīzòu zhě chángcháng jiān yǎnzòu chángdí, yīnwèi chángdí de zhǐfǎ hé sàkèsīguǎn lèisì。
Nhạc sĩ chơi sáo tenor thường cũng chơi flute, vì cách bấm nút của flute giống với sáo tenor.
- 2
有些人開始學習吹奏樂器。
yǒuxiērén kāishǐ xuéxí chuīzòu yuèqì。
Một số người bắt đầu học chơi nhạc khí
