學華語Kaori Dict

演奏

yǎnzòu

ㄧㄢˇ ㄗㄡˋ

DIỄN TẤU

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.biểu diễn nhạc cụ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他演奏鋼琴。

    tā yǎn zòu gāng qín

    Anh ấy chơi piano.

  • 2

    他演奏了一首樂曲。

    tā yǎn zòu le yī shǒu yuè qǔ

    Anh ta đã chơi một bản nhạc

  • 3

    他在演奏音樂。

    tā zài yǎnzòu yīnyuè。

    Anh ấy đang chơi nhạc.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

演奏 nghĩa là gì? · Kaori Dict