學華語Kaori Dict

yǎn

ㄧㄢˇ

DIỄN

HSK 3V
  1. 1.biểu diễn (vở kịch, v.v.); dàn dựng (một buổi diễn)
  2. 2.(hình thức kết hợp) phát triển; diễn ra; thực hiện (một nhiệm vụ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他演過一個警察。

    tā yǎn guò yī ge jǐng chá

    Anh ấy từng đóng vai một người cảnh sát

  • 2

    他在電影里演一個角色。

    tā zài diàn yǐng lǐ yǎn yī ge jué sè

    Anh ấy đóng một vai trong phim

  • 3

    沒有人聽演講。

    méiyǒu rén tīng yǎnjiǎng。

    Không ai nghe bài phát biểu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

演 nghĩa là gì? · Kaori Dict