學華語Kaori Dict

沿

yán

ㄧㄢˊ

DUYÊN

HSK 6TOCFL 5Prep
  1. 1.dọc theo
  2. 2.theo (một đường, truyền thống, v.v.)
  3. 3.tiếp tục
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.viền (một mép bằng dây băng, dải, v.v.)
  2. 5.mép
  3. 6.cạnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    約翰沿著河散步。

    Yuēhàn yánzhe hé sànbù。

    John đi dạo dọc theo con sông

  • 2

    我們沿著河散步。

    wǒmen yánzhe hé sànbù。

    Chúng tôi đi dạo dọc theo con sông

  • 3

    電可沿導線傳播。

    diàn kě yán dǎoxiàn chuánbō。

    Điện có thể truyền dọc theo dây dẫn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沿 nghĩa là gì? · Kaori Dict