學華語Kaori Dict

yān

ㄧㄢ

YÊM

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.làm ngập
  2. 2.nhấn chìm
  3. 3.chết đuối
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.kích ứng da (do chất lỏng)
  2. 5.trì hoãn

例句Câu ví dụ

  • 1

    地下室被水淹了。

    dìxiàshì bèi shuǐ yān le。

    Phòng máy bị ngập nước

  • 2

    這個島嶼即將被淹沒。

    zhège dǎoyǔ jíjiāng bèi yānmò。

    Đảo này sắp bị ngập nước

  • 3

    海嘯席捲稻田, 淹沒了城鎮。

    hǎixiào xíjuǎn dàotián , yānmò le chéngzhèn。

    Sóng thần quét qua đồng lúa, nhấn chìm các thị trấn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淹 nghĩa là gì? · Kaori Dict