學華語Kaori Dict

淹沒

giản thể: 淹没

yān

ㄧㄢ ㄇㄛˋ

YÊM MỘT

TOCFL 6
  1. 1.bị nhấn chìm
  2. 2.chết đuối
  3. 3.ngập
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lấn át (cũng dùng nghĩa bóng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    由於全球氣候變暖,城市可能被完全地淹沒。

    yóuyú quánqiúqìhòubiànnuǎn, chéngshì kěnéng bèi wánquán de yānmò。

    Do biến đổi khí hậu toàn cầu, các thành phố có thể bị ngập hoàn toàn

  • 2

    住在海邊的人可能失去他們的家,並且城市可能會被完全淹沒。

    zhù zài hǎibiān de rén kěnéng shīqù tāmen de jiā, bìngqiě chéngshì kěnéng huì bèi wánquán yānmò。

    Người sống ở ven biển có thể mất nhà cửa, và các thành phố có thể bị ngập hoàn toàn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淹沒 nghĩa là gì? · Kaori Dict