- 1.bị nhấn chìm
- 2.chết đuối
- 3.ngập
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.lấn át (cũng dùng nghĩa bóng)

例句Câu ví dụ
- 1
由於全球氣候變暖,城市可能被完全地淹沒。
yóuyú quánqiúqìhòubiànnuǎn, chéngshì kěnéng bèi wánquán de yānmò。
Do biến đổi khí hậu toàn cầu, các thành phố có thể bị ngập hoàn toàn
- 2
住在海邊的人可能失去他們的家,並且城市可能會被完全淹沒。
zhù zài hǎibiān de rén kěnéng shīqù tāmen de jiā, bìngqiě chéngshì kěnéng huì bèi wánquán yānmò。
Người sống ở ven biển có thể mất nhà cửa, và các thành phố có thể bị ngập hoàn toàn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.