學華語Kaori Dict

沒用

giản thể: 没用

méiyòng

ㄇㄟˊ ㄩㄥˋ

MỘT DỤNG

HSK 3V

例句Câu ví dụ

  • 1

    害怕是沒用的。

    hài pà shì méi yòng de

    Sợ hãi là vô ích

  • 2

    沒用的!

    méiyòng de!

    Không có tác dụng!

  • 3

    這完全沒用。

    zhè wánquán méiyòng。

    Điều này hoàn toàn vô dụng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沒用 nghĩa là gì? · Kaori Dict