例句Câu ví dụ
- 1
害怕是沒用的。
hài pà shì méi yòng de
Sợ hãi là vô ích
- 2
沒用的!
méiyòng de!
Không có tác dụng!
- 3
這完全沒用。
zhè wánquán méiyòng。
Điều này hoàn toàn vô dụng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
