例句Câu ví dụ
- 1
他們都淹死了。
tāmen dōu yānsǐ le。
Họ đều bị ngạt nước
- 2
我差一點淹死。
wǒ chàyīdiǎn yānsǐ。
Tôi gần như bị ngạt chết
- 3
我想看你淹死。
wǒ xiǎng kàn nǐ yānsǐ。
Tôi muốn xem anh bị ngạt nước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
