學華語Kaori Dict

淹死

yān

ㄧㄢ ㄙˇ

YÊM TỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們都淹死了。

    tāmen dōu yānsǐ le。

    Họ đều bị ngạt nước

  • 2

    我差一點淹死。

    wǒ chàyīdiǎn yānsǐ。

    Tôi gần như bị ngạt chết

  • 3

    我想看你淹死。

    wǒ xiǎng kàn nǐ yānsǐ。

    Tôi muốn xem anh bị ngạt nước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淹死 nghĩa là gì? · Kaori Dict