學華語Kaori Dict

死者

zhě

ㄙˇ ㄓㄜˇ

TỬ GIẢ

TOCFL 6
  1. 1.người chết
  2. 2.người đã khuất

例句Câu ví dụ

  • 1

    我看到死者們。

    wǒ kàndào sǐzhě men。

    Tôi nhìn thấy những người chết

  • 2

    我們為死者放棄了他。

    wǒmen wèi sǐzhě fàngqì le tā。

    Chúng tôi đã bỏ rơi anh ấy vì cho rằng anh ấy đã chết

  • 3

    警察看到死者留下的遺言,揣測出死者是他人所殺。

    jǐngchá kàndào sǐzhě liúxià de yíyán, chuǎicè chū sǐzhě shì tārén suǒ shā。

    Cảnh sát nhìn thấy lời di chúc của người chết, bèn suy đoán người chết bị người khác giết.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死者 nghĩa là gì? · Kaori Dict