學華語Kaori Dict

學者

giản thể: 学者

xuézhě

ㄒㄩㄝˊ ㄓㄜˇ

HỌC GIẢ

HSK 5TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是一位博士,也是有名的學者。

    tā shì yī wèi bó shì yě shì yǒu míng de xué zhě

    Anh ấy là tiến sĩ, cũng là học giả nổi tiếng

  • 2

    他是一位謙虛的學者。

    tā shì yī wèi qiān xū de xué zhě

    Anh ấy là một học giả khiêm tốn

  • 3

    他有幾分像學者。

    tā yǒu jǐfēn xiàng xuézhě。

    Anh ấy có几分 giống một học giả

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

學者 nghĩa là gì? · Kaori Dict