例句Câu ví dụ
- 1
他是一位博士,也是有名的學者。
tā shì yī wèi bó shì yě shì yǒu míng de xué zhě
Anh ấy là tiến sĩ, cũng là học giả nổi tiếng
- 2
他是一位謙虛的學者。
tā shì yī wèi qiān xū de xué zhě
Anh ấy là một học giả khiêm tốn
- 3
他有幾分像學者。
tā yǒu jǐfēn xiàng xuézhě。
Anh ấy có几分 giống một học giả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
