學華語Kaori Dict

沿著

giản thể: 沿着

yánzhe

ㄧㄢˊ ㄓㄜ˙

DUYÊN TRƯỚC

HSK 6
  1. 1.đi dọc theo
  2. 2.theo sát

例句Câu ví dụ

  • 1

    他沿著河走。

    tā yán zhe hé zǒu

    Anh ấy dọc theo sông mà đi.

  • 2

    船沿著河開。

    chuán yán zhe hé kāi

    Thuyền đang chạy dọc theo sông

  • 3

    他沿著大道走。

    tā yán zhe dà dào zǒu

    Anh ấy đi dọc theo đại lộ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沿著 nghĩa là gì? · Kaori Dict