學華語Kaori Dict

伴奏

bànzòu

ㄅㄢˋ ㄗㄡˋ

BẠN TẤU

HSK 7-9TOCFL 7V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我為她作鋼琴伴奏。

    wǒ wèi tā zuò gāngqín bànzòu。

    Tôi làm hòa tấu cho cô ấy trên đàn piano

  • 2

    我彈鋼琴為她伴奏。

    wǒ tán gāngqín wèi tā bànzòu。

    Tôi chơi piano để hòa tấu cho cô ấy

  • 3

    她為我作鋼琴伴奏。

    tā wèi wǒ zuò gāngqín bànzòu。

    Cô ấy đã chơi đàn piano cho tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伴奏 nghĩa là gì? · Kaori Dict