學華語Kaori Dict

陪伴

péibàn

ㄆㄟˊ ㄅㄢˋ

BỒI BẠN

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有權陪伴你嗎?

    wǒ yǒuquán péibàn nǐ ma?

    Tôi có quyền đồng hành cùng anh chứ?

  • 2

    她很開心有我陪伴。

    tā hěn kāixīn yǒu wǒ péibàn。

    Cô ấy rất vui vì có tôi đồng hành.

  • 3

    你已經有人陪伴了。

    nǐ yǐjīng yǒurén péibàn le。

    Bạn đã có người đồng hành

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陪伴 nghĩa là gì? · Kaori Dict