同伴
tóngbàn
[ㄊㄨㄥˊ ㄅㄢˋ]
ĐỒNG BẠN
HSK 7-9TOCFL 5N
- 1.bạn đồng hành; đồng chí; đồng đội

例句Câu ví dụ
- 1
她是窮人的同伴。
tā shì qióngrén de tóngbàn。
Cô ấy là người bạn của những người nghèo
- 2
敵人的敵人就是同伴。
dírén de dírén jiùshì tóngbàn。
Kẻ thù của kẻ thù chính là bạn
- 3
和壞同伴在一起還不如一個人過。
hé huài tóngbàn zàiyīqǐ háibùrú yīgèrén guò。
Ở cùng bạn xấu còn tệ hơn là sống một mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.