學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

người đồng hànhmáy dịch

bànBẠN

  1. 1.bạn đồng hành; đồng chí; cộng sự
  2. 2.đồng hành
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

伴 陪同;依随 伴张驰之信期。--《楚辞·悲回风》。注俱也。” 二贵酋名曰馆伴。(名义上是招待使者的官员。)--宋·文天祥《指南录·后序》 又如伴宿(出殡前一天夜里,亲属等人通宵守灵);伴游(陪同游玩) 配合 相比 他都是前生修的,咱拿甚么伴他?--《醒世姻缘传》 伴 伴侣;同伴 众骇遽以离心兮,又何以为此伴也?--《楚辞·九章·惜诵》 青春作伴好还乡。--唐·杜甫《闻官军收河南河北》 羁魂(旅魂)有伴,当不孤寂。--清·袁枚《祭妹文》 伴 bàn ①同伴结~同行。 ②陪伴;随同~奏。 【伴侣】一起生活,或一起工作,或一起旅行的人终身~(指夫妻)。 【伴性遗传】性染色体上基因的遗传与性别相联系。如男性$染色体上的血友病基因,只能随$染色体传给其女儿,而不能传给其儿子。又称性连环、性连锁。 【伴奏】乐曲有机组成部分之一,由一件或多件乐器担任,来衬托主要的歌唱或器乐演奏部分。也指烘托舞蹈的器乐配乐。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [bàn] chỉ âm.

người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 伴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict