例句Câu ví dụ
- 1
他帶回了一些伴手禮。
tā dàihuí le yīxiē bànshǒulǐ。
Anh ấy đã mang về một số quà tặng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
