學華語Kaori Dict

夥伴

huǒbàn

ㄏㄨㄛˇ ㄅㄢˋ

HOẢ BẠN

TOCFL 5
  1. 1.biến thể của 伙伴[huo3 ban4]

Cách đọc khác:huǒbànngười đồng hành; bạn bè; đối tác; đồng nghiệp

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是你的夥伴。

    wǒ shì nǐ de huǒbàn。

    Tôi là bạn đồng hành của anh

  • 2

    Dan對他的夥伴說謊。

    D a n duì tā de huǒbàn shuōhuǎng。

    Dan đã nói dối với đồng đội của mình

  • 3

    Tom跟我是商業夥伴。

    T o m gēn wǒ shì shāngyè huǒbàn。

    Tom và tôi là đối tác kinh doanh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夥伴 nghĩa là gì? · Kaori Dict