夥伴
huǒbàn
[ㄏㄨㄛˇ ㄅㄢˋ]
HOẢ BẠN
TOCFL 5
- 1.biến thể của 伙伴[huo3 ban4]
Cách đọc khác:huǒbàn — người đồng hành; bạn bè; đối tác; đồng nghiệp

例句Câu ví dụ
- 1
我是你的夥伴。
wǒ shì nǐ de huǒbàn。
Tôi là bạn đồng hành của anh
- 2
Dan對他的夥伴說謊。
D a n duì tā de huǒbàn shuōhuǎng。
Dan đã nói dối với đồng đội của mình
- 3
Tom跟我是商業夥伴。
T o m gēn wǒ shì shāngyè huǒbàn。
Tom và tôi là đối tác kinh doanh