學華語Kaori Dict

bàn

ㄅㄢˋ

BẠN

HSK 7-9V/N
  1. 1.bạn đồng hành; đồng chí; cộng sự
  2. 2.đồng hành

例句Câu ví dụ

  • 1

    你將伴我同行。

    nǐ jiāng bàn wǒ tóngháng。

    Cậu sẽ đi cùng tôi

  • 2

    他們伴著音樂跳舞。

    tāmen bàn zhe yīnyuè tiàowǔ。

    Họ nhảy múa theo nhạc.

  • 3

    兩人成伴,三人不歡。

    liǎng rén chéng bàn, sān rén bù huān。

    Hai người làm bạn, ba người thì không vui

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伴 nghĩa là gì? · Kaori Dict