相伴
xiāngbàn
[ㄒㄧㄤ ㄅㄢˋ]
TƯƠNG BẠN
HSK 7-9V
- 1.đồng hành cùng ai
- 2.đồng hành cùng nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.