學華語Kaori Dict

伴娘

bànniáng

ㄅㄢˋ ㄋㄧㄤˊ

BẠN NƯƠNG

  1. 1.phù dâu
  2. 2.người nâng khăn sửa túi
  3. 3.người chủ hôn

例句Câu ví dụ

  • 1

    新郎那邊有伴郎,新娘那邊有伴娘。

    xīnláng nàbian yǒu bànláng, xīnniáng nàbian yǒu bànniáng。

    Phía chú rể có người bạn dâu, phía chú dâu có người bạn dâu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伴娘 nghĩa là gì? · Kaori Dict