學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mẹmáy dịch

niángNƯƠNG

  1. 1.mẹ
  2. 2.cô gái trẻ
  3. 3.(thông tục) ẻo lả

niángNƯƠNG

  1. 1.biến thể của 娘[niang2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

娘 (形声。从女,良声。本义对妇女的泛称,多指少女) 同本义 见娘喜容媚,愿得结金兰。--古乐府《子夜歌》 又如渔娘;厨娘;婆娘;老板娘;娘行(女性通称);娘们(女人);娘娘庙(俗谓送子女神之庙);娘子关(一称苇泽关。在山西省平定县东北,河北省井陉县西。相传唐平阳公主率军驻 此);新娘;姑娘 旦辞爷娘去。--《乐府诗集·木兰诗》 又 爷娘唤女。 又 爷娘闻女来。 耶娘妻子走相送。--唐·杜甫《兵车行》 又如我出生时我娘死了;爹娘;娘母(母亲);娘母子(母亲) 奴婢对女主人也称娘 娘(孃)niáng ⒈母亲~亲。亲~。 ⒉称长一辈的或年长的已婚妇女婶~。大~。 ⒊泛指妇女姑~(多指未婚女子)。新~。 ⒋ ①旧时丈夫称妻子。 ②旧时对青年或中年妇女的尊称小~子。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa, [liáng] chỉ âm.

người phụ nữ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 娘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict