- 1.bà chủ
- 2.bà sếp
- 3.vợ của sếp

例句Câu ví dụ
- 1
這個公司的老板娘臉皮很厚。
zhège gōngsī de lǎobǎnniáng liǎnpí hěn hòu。
Chủ tịch công ty của cô ấy có da mặt rất dày
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
- 闆BẢN (闆) – ông chủ: Đứng giữa cổng (門) ba cái miệng (品) réo gọi — ông chủ (老闆) ló đầu ra ngó nhân viên.