學華語Kaori Dict

娘娘

niángniang

ㄋㄧㄤˊ ㄋㄧㄤ˙

NƯƠNG NƯƠNG

  1. 1.hoàng hậu
  2. 2.nữ hoàng
  3. 3.phi tần
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.thần nữ, đặc biệt là Xi Wangmu 王母娘娘 hoặc 西王母, Tây Vương Mẫu
  2. 5.mẹ
  3. 6.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

娘娘 nghĩa là gì? · Kaori Dict