娘
niáng
[ㄋㄧㄤˊ]
NƯƠNG
HSK 7-9TOCFL 7N
- 1.mẹ
- 2.cô gái trẻ
- 3.(thông tục) ẻo lả
Cách đọc khác:niáng — biến thể của 娘[niang2]

例句Câu ví dụ
- 1
幹你娘。
gànnǐniáng。
Mẹ mày chết đi!
- 2
他是個偽娘。
tā shì gě wěiniáng。
Anh ấy là một người chuyển giới
- 3
她只是個小姑娘。
tā zhǐshì gě xiǎogū niáng。
Cô ấy chỉ là một cô bé