姑娘
gūniang
[ㄍㄨ ㄋㄧㄤ˙]
CÔ NƯƠNG
HSK 3TOCFL 5N
- 1.cô gái
- 2.người phụ nữ trẻ
- 3.cô thiếu nữ
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.con gái
- 5.cô (cách gọi cũ)
- 6.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
這位姑娘是有名的歌手。
zhè wèi gū niang shì yǒu míng de gē shǒu
Cô gái này là ca sĩ nổi tiếng
- 2
姑娘們在這兒。
gūniang men zài zhèr。
Các cô gái đang ở đây
- 3
她真是個好姑娘。
tā zhēnshi gě hǎo gūniang。
Cô ấy thật là một cô gái tốt.