學華語Kaori Dict

姑姑

gu

ㄍㄨ ㄍㄨ˙

CÔ CÔ

HSK 6TOCFL 3N
  1. 1.cô ruột
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    姑姑和祖父都住在鄉下。

    gū gu hé zǔ fù dōu zhù zài xiāng xia

    Chị dâu và ông nội đều ở quê

  • 2

    我住在我姑姑家。

    wǒ zhù zài wǒ gūgu jiā。

    Tôi ở tại nhà cô姑 của tôi

  • 3

    她長得像她姑姑。

    tā zhǎngde xiàng tā gūgu。

    Cô ấy giống cô ấy chú dì

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姑姑 nghĩa là gì? · Kaori Dict